`

KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU AALBORG vs FC COPENHAGEN

VĐQG Đan Mạch, vòng 19

Aalborg

F. Lesniak (1')

FT

1 - 1

(1-1)

FC Copenhagen

(33') F. Santander


- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Aalborg: 0%
Hòa: 60%
FC Copenhagen: 40%
10/12 Aalborg BK 1 - 1 Kobenhavn
15/07 Kobenhavn 1 - 1 Aalborg BK
19/11 Aalborg BK 1 - 2 Kobenhavn
20/08 Kobenhavn 1 - 1 Aalborg BK
13/05 Aalborg BK 0 - 2 Kobenhavn
- PHONG ĐỘ AALBORG
10/12 Aalborg BK 1 - 1 Kobenhavn
06/12 Aalborg BK 2 - 1 Helsingor
02/12 Lyngby 1 - 2 Aalborg BK
25/11 Helsingor 0 - 1 Aalborg BK
21/11 Aalborg BK 0 - 1 Midtjylland
- PHONG ĐỘ FC COPENHAGEN
10/12 Aalborg BK 1 - 1 Kobenhavn
08/12 Kobenhavn 2 - 0 Sheriff Tiraspol
04/12 Kobenhavn 1 - 3 Nordsjaelland
26/11 Kobenhavn 5 - 1 Lyngby
24/11 Lok. Moscow 2 - 1 Kobenhavn
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Midtjylland 19 14 2 3 48 23 9 1 0 31 11 5 1 3 17 12 25 44
2. Brondby IF 19 13 4 2 42 18 8 2 0 29 9 5 2 2 13 9 24 43
3. Nordsjaelland 19 12 3 4 51 34 7 2 1 27 14 5 1 3 24 20 17 39
4. Hobro 19 7 6 6 27 25 5 2 2 17 8 2 4 4 10 17 2 27
5. AC Horsens 19 6 9 4 25 27 4 5 0 14 7 2 4 4 11 20 -2 27
6. FC Copenhagen 19 7 5 7 33 25 5 3 2 23 12 2 2 5 10 13 8 26
7. Aalborg 19 6 8 5 18 21 3 3 3 9 11 3 5 2 9 10 -3 26
8. Odense BK 19 6 7 6 20 19 4 2 4 11 11 2 5 2 9 8 1 25
9. Sonderjyske 19 5 6 8 30 28 2 4 3 13 11 3 2 5 17 17 2 21
10. Silkeborg 19 6 2 11 23 37 5 1 3 16 15 1 1 8 7 22 -14 20
11. Aarhus AGF 19 5 4 10 20 34 3 2 5 10 16 2 2 5 10 18 -14 19
12. Lyngby 19 4 6 9 27 41 3 3 3 15 16 1 3 6 12 25 -14 18
13. Helsingor 19 5 1 13 15 32 4 0 6 9 16 1 1 7 6 16 -17 16
14. Randers FC 19 3 5 11 17 32 1 4 4 3 12 2 1 7 14 20 -15 14

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH

Thứ 7, ngày 09/12
01h00 AC Horsens 2 - 1 Sonderjyske
22h00 Helsingor 2 - 1 Lyngby
C.Nhật, ngày 10/12
18h00 Odense BK 1 - 2 Silkeborg
20h00 Nordsjaelland 3 - 2 Hobro
22h00 Aalborg 1 - 1 FC Copenhagen
Thứ 2, ngày 11/12
00h00 Brondby IF 2 - 2 Aarhus AGF
Thứ 3, ngày 12/12
01h00 Randers FC 0 - 4 Midtjylland
BÌNH LUẬN: